Trang chủCRSF • OTCMKTS
add
Crisp Momentum Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
186,52 Tr USD
Số lượng trung bình
141,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 N | 7.546,15% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | 4.735,49% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -1.866,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,12 N | 74,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 Tr | 543.244,22% |
Tổng tài sản | 5,62 Tr | 1.445.692,29% |
Tổng nợ | 729,30 N | 41,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -1.866,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -730,99 N | -16.585,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,81 Tr | 41.380,28% |
Dòng tiền tự do | -6,70 Tr | -43.071,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web