Trang chủCRVL • NASDAQ
add
CorVel Corp
55,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
55,98 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:08:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,40 $
Mức chênh lệch một ngày
55,94 $ - 56,99 $
Phạm vi một năm
44,83 $ - 117,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T USD
Số lượng trung bình
245,59 N
Tỷ số P/E
27,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,62 Tr | 3,36% |
Chi phí hoạt động | 22,68 Tr | 2,84% |
Thu nhập ròng | 24,17 Tr | 1,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,26 | -1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,30 Tr | 5,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,03 Tr | 41,17% |
Tổng tài sản | 644,78 Tr | 19,68% |
Tổng nợ | 269,06 Tr | 13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,17 Tr | 1,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,14 Tr | 10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,97 Tr | -15,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,59 Tr | -67,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,58 Tr | -8,19% |
Dòng tiền tự do | 31,64 Tr | 12,55% |
Giới thiệu
CorVel Corporation is an American technology company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.075