Trang chủCRWN • TSE
add
Crown Capital Partners Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 1,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
190,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,44 Tr | 94,55% |
Chi phí hoạt động | 33,72 Tr | 522,96% |
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 115,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 108,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,38 Tr | 25,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,16 Tr | 42,07% |
Tổng tài sản | 154,55 Tr | 5,13% |
Tổng nợ | 132,35 Tr | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 115,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,12 Tr | 5.602,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,30 Tr | -988,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -770,00 N | 93,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,97 Tr | 149,10% |
Dòng tiền tự do | 4,54 Tr | 144,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6