Trang chủCSH • ETR
add
CENIT AG
Giá đóng cửa hôm trước
6,78 €
Mức chênh lệch một ngày
6,78 € - 6,78 €
Phạm vi một năm
5,78 € - 9,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
57,40 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,31 Tr | -1,06% |
Chi phí hoạt động | 6,37 Tr | 40,15% |
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 184,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,38 | 185,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,78 Tr | -3,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,22 Tr | -1,42% |
Tổng tài sản | 142,23 Tr | -9,09% |
Tổng nợ | 99,54 Tr | -8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 184,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,54 Tr | 257,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -330,00 N | 71,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,86 Tr | -200,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,20 Tr | -198,13% |
Dòng tiền tự do | 2,29 Tr | 153,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
903