Trang chủCSTUF • OTCMKTS
add
Constellation Acquisition I Units
Giá đóng cửa hôm trước
11,51 $
Phạm vi một năm
11,01 $ - 12,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,74 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 140,64 N | -55,13% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -38.245,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 N | -6,35% |
Tổng tài sản | 901,21 N | -96,80% |
Tổng nợ | 24,16 Tr | -49,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -38.245,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,74 N | -24,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 N | 90,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,90 N | -56,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,84 N | -958,40% |
Dòng tiền tự do | -41,00 N | -197,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web