Trang chủCSX.H • CVE
add
Clean Seed Capital Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,18 $
Số lượng trung bình
5,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 763,10 N | 37,56% |
Thu nhập ròng | 278,08 N | 131,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -491,90 N | -69,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 638,41 N | 1.182,59% |
Tổng tài sản | 12,64 Tr | -1,94% |
Tổng nợ | 13,22 Tr | -1,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -583,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 278,08 N | 131,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -221,39 N | -122,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,37 N | -105.830,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 548,93 N | 440,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,17 N | 14.576,58% |
Dòng tiền tự do | -128,47 N | -310,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7