Trang chủCTM • CVE
add
Canterra Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
381,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | 42,48% |
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -17,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,85 Tr | -127,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 Tr | 41,92% |
Tổng tài sản | 23,54 Tr | 11,92% |
Tổng nợ | 1,31 Tr | 28,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -17,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,44 Tr | -337,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,73 Tr | 74,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,35 Tr | 36,40% |
Dòng tiền tự do | -839,21 N | -241,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web