Trang chủCUGCY • OTCMKTS
add
China Oriental Group ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 $
Phạm vi một năm
3,31 $ - 4,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,88 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,27 T | 0,77% |
Chi phí hoạt động | 418,28 Tr | -5,44% |
Thu nhập ròng | 10,91 Tr | -60,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | -59,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 471,50 Tr | 84,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,76 T | 7,18% |
Tổng tài sản | 50,65 T | 1,14% |
Tổng nợ | 25,60 T | 1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,91 Tr | -60,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
11.600