Trang chủCURB • NYSE
add
Curbline Properties Corp.
27,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,64 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 16:01:16 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,23 $
Mức chênh lệch một ngày
27,47 $ - 28,25 $
Phạm vi một năm
21,62 $ - 28,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T USD
Số lượng trung bình
729,16 N
Tỷ số P/E
73,08
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,15 Tr | 55,05% |
Chi phí hoạt động | 31,70 Tr | 41,99% |
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | -16,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,62 | -46,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -16,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,13 Tr | 100,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,55 Tr | -53,86% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 21,48% |
Tổng nợ | 556,32 Tr | 514,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,54 Tr | -16,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,87 Tr | -10,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,96 Tr | 13,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,53 Tr | -98,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,56 Tr | -122,53% |
Dòng tiền tự do | 32,97 Tr | 138,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
39