Trang chủCVCO • NASDAQ
add
Cavco Industries Inc
503,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
503,10 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:01:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
519,65 $
Mức chênh lệch một ngày
499,59 $ - 516,92 $
Phạm vi một năm
393,53 $ - 713,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T USD
Số lượng trung bình
162,70 N
Tỷ số P/E
21,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 580,99 Tr | 11,29% |
Chi phí hoạt động | 71,26 Tr | 17,97% |
Thu nhập ròng | 44,07 Tr | -21,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | -29,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,58 | -19,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,62 Tr | -7,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,89 Tr | -36,16% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 6,24% |
Tổng nợ | 382,98 Tr | 16,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,07 Tr | -21,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,12 Tr | 75,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,70 Tr | -5.997,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,90 Tr | -3,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,48 Tr | -1.974,59% |
Dòng tiền tự do | 11,96 Tr | -55,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.000