Trang chủCVG • TSE
add
Clairvest Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
75,20 $
Phạm vi một năm
68,13 $ - 78,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T CAD
Số lượng trung bình
820,00
Tỷ số P/E
15,08
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,98 Tr | 147,65% |
Chi phí hoạt động | 8,36 Tr | -7,99% |
Thu nhập ròng | 105,11 Tr | 173,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 80,87 | 10,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,02 Tr | 178,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,66 Tr | -0,43% |
Tổng tài sản | 1,41 T | -0,16% |
Tổng nợ | 151,20 Tr | -13,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,11 Tr | 173,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,94 Tr | 1.432,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,30 Tr | -338,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,65 Tr | 1.709,04% |
Dòng tiền tự do | 92,69 Tr | 722,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47