Trang chủCVGRF • OTCMKTS
add
City View Green Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 469,61 N | 352,07% |
Thu nhập ròng | -442,46 N | -304,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,00 | -71,43% |
Tổng tài sản | 26,91 N | 1.588,21% |
Tổng nợ | 1,84 Tr | -53,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.115,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -442,46 N | -304,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,20 N | 55,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,15 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,02 N | -221,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,00 | 99,75% |
Dòng tiền tự do | 158,90 N | 552,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web