Trang chủCWEB • TSE
add
Charlotte's Web Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
180,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,33 Tr | 5,20% |
Chi phí hoạt động | 10,60 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | -11,42 Tr | -239,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,72 | -222,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,92 Tr | -31,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 Tr | -64,27% |
Tổng tài sản | 75,27 Tr | -33,65% |
Tổng nợ | 77,31 Tr | -10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -86,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,42 Tr | -239,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,88 Tr | -4,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 116,00 N | 158,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,00 N | -33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 Tr | 11,34% |
Dòng tiền tự do | 1,08 Tr | -9,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
107