Trang chủCYBERE • KLSE
add
Cyberjaya Education Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,45 RM - 1,46 RM
Phạm vi một năm
0,69 RM - 1,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
251,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
172,15 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,71 Tr | 17,78% |
Chi phí hoạt động | 18,99 Tr | -4,47% |
Thu nhập ròng | 13,15 Tr | 247,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,95 | 195,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,80 Tr | 85,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,62 Tr | 78,27% |
Tổng tài sản | 551,04 Tr | 2,31% |
Tổng nợ | 255,64 Tr | -6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,15 Tr | 247,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,67 Tr | 49,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,54 Tr | -1.398,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,73 Tr | -122,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 392,00 N | -97,61% |
Dòng tiền tự do | 23,37 Tr | -3,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
758