Trang chủCYBR • IDX
add
PT ITSEC Asia Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.200,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.115,00 Rp - 1.240,00 Rp
Phạm vi một năm
810,00 Rp - 1.970,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,25 NT IDR
Số lượng trung bình
15,60 Tr
Tỷ số P/E
64,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,90 T | 45,52% |
Chi phí hoạt động | 66,71 T | 158,57% |
Thu nhập ròng | 52,73 T | 23,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,93 | -15,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,36 T | 66,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,86 T | 59,68% |
Tổng tài sản | 416,50 T | 56,23% |
Tổng nợ | 160,27 T | -5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 31,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 55,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,73 T | 23,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,43 T | -146,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,03 T | -43,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,81 T | 252,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,03 T | -182,21% |
Dòng tiền tự do | -18,87 T | -762,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
311