Trang chủCYL • KLSE
add
CYL Corp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,39 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
35,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,93 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,96 Tr | -6,73% |
Chi phí hoạt động | 5,90 Tr | 217,33% |
Thu nhập ròng | -361,00 N | 73,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 | 71,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 808,00 N | -93,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 398,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 Tr | 23,88% |
Tổng tài sản | 132,48 Tr | 2,70% |
Tổng nợ | 19,44 Tr | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -361,00 N | 73,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,36 Tr | 734,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,78 Tr | -108,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -531,00 N | -361,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | 208,84% |
Dòng tiền tự do | 1,64 Tr | -79,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
165