Trang chủCYNXF • OTCMKTS
add
International Metals Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,54 N | -14,00% |
Thu nhập ròng | -106,08 N | 18,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,04 N | 196,85% |
Tổng tài sản | 20,33 N | -72,27% |
Tổng nợ | 1,72 Tr | -2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.175,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,08 N | 18,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,14 N | 96,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,85 N | -95,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 N | 262,74% |
Dòng tiền tự do | 19,12 N | 109,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web