Trang chủCZNL • OTCMKTS
add
Citizens National Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 $
Mức chênh lệch một ngày
76,00 $ - 77,00 $
Phạm vi một năm
42,00 $ - 77,00 $
Số lượng trung bình
57,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,62 Tr | 6,49% |
Chi phí hoạt động | 17,47 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | 5,71 Tr | 21,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,18 | 14,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,97 Tr | 0,43% |
Tổng tài sản | 689,34 Tr | 4,47% |
Tổng nợ | 608,48 Tr | 2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 976,92 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,71 Tr | 21,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,16 Tr | -31,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,70 Tr | -250,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,32 Tr | 754,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 769,00 N | -2,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web