Trang chủD1I • FRA
add
React Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 €
Mức chênh lệch một ngày
0,47 € - 0,47 €
Phạm vi một năm
0,43 € - 0,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,15 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 Tr | 26,18% |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | 34,72% |
Thu nhập ròng | -30,00 N | 13,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,47 | 30,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 647,00 N | 27,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | -30,37% |
Tổng tài sản | 20,66 Tr | 48,39% |
Tổng nợ | 10,69 Tr | 103,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 N | 13,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,00 N | -90,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,50 N | 43,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -515,50 N | -1.205,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -796,00 N | -652,78% |
Dòng tiền tự do | 515,44 N | 39,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
428