Trang chủD2TC34 • BVMF
add
Dynatrace Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,12 R$
Mức chênh lệch một ngày
22,12 R$ - 22,12 R$
Phạm vi một năm
19,99 R$ - 38,52 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T USD
Số lượng trung bình
86,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 515,47 Tr | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 347,76 Tr | 12,22% |
Thu nhập ròng | 40,06 Tr | -88,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | -90,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 18,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,60 Tr | 35,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 17,92% |
Tổng tài sản | 4,10 T | 9,79% |
Tổng nợ | 1,35 T | 14,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 298,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,06 Tr | -88,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,78 Tr | -20,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,88 Tr | -247,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,36 Tr | -447,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -133,49 Tr | -43.866,89% |
Dòng tiền tự do | 1,38 Tr | -94,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.200