Trang chủDANHOS13 • BMV
add
Concentradora Fibra Danhos SA de CV
Giá đóng cửa hôm trước
28,66 $
Mức chênh lệch một ngày
28,60 $ - 28,90 $
Phạm vi một năm
22,00 $ - 33,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,27 T MXN
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
9,22
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 6,55% |
Chi phí hoạt động | 698,36 Tr | -25,41% |
Thu nhập ròng | 1,57 T | -8,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,62 | -13,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 6,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,81 Tr | 0,23% |
Tổng tài sản | 80,15 T | 5,98% |
Tổng nợ | 13,49 T | 14,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 T | -8,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | 11,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | -16,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -229,76 Tr | -38,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,03 Tr | -88,74% |
Dòng tiền tự do | 661,01 Tr | -62,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
384