Trang chủDAPGM • IST
add
Dap Gayrimenkul Gelistirme AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,55 ₺ - 10,82 ₺
Phạm vi một năm
7,56 ₺ - 19,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
28,17 T TRY
Số lượng trung bình
46,64 Tr
Tỷ số P/E
26,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | 12,97% |
Chi phí hoạt động | 164,50 Tr | 139,74% |
Thu nhập ròng | 33,65 Tr | 145,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | 119,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -13,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | -35,62% |
Tổng tài sản | 31,46 T | 4,88% |
Tổng nợ | 16,78 T | 2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,65 Tr | 145,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,77 Tr | -502,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,97 Tr | 112,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,33 Tr | -18,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -572,47 Tr | -623,95% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | 1.468,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
111