Trang chủDATA • IDX
add
Remala Abadi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.300,00 Rp - 2.510,00 Rp
Phạm vi một năm
990,00 Rp - 6.775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 NT IDR
Số lượng trung bình
8,86 Tr
Tỷ số P/E
32,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,91 T | 16,88% |
Chi phí hoạt động | 25,07 T | -10,34% |
Thu nhập ròng | 37,29 T | -15,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,17 | -28,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,92 T | 14,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,26 T | 98,31% |
Tổng tài sản | 1,01 NT | 164,10% |
Tổng nợ | 612,15 T | 418,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,29 T | -15,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,20 T | 2.259,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,57 T | -3.110,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,03 T | 3.403,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,67 T | 264,45% |
Dòng tiền tự do | -16,66 T | -165,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
120