Trang chủDATT • CNSX
add
Digital Asset Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
745,78 N CAD
Số lượng trung bình
57,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 N | -28,13% |
Chi phí hoạt động | 136,17 N | -92,69% |
Thu nhập ròng | -165,95 N | 91,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,02 N | 87,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,16 N | -85,43% |
Tổng tài sản | 284,22 N | -80,74% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | -9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -921,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,95 N | 91,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,99 N | 75,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,00 N | -92,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,99 N | -104,90% |
Dòng tiền tự do | -209,45 N | -425,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web