Trang chủDAYANG • KLSE
add
Dayang Enterprise Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,87 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,84 RM - 1,86 RM
Phạm vi một năm
1,48 RM - 2,01 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T MYR
Số lượng trung bình
4,42 Tr
Tỷ số P/E
10,39
Tỷ lệ cổ tức
7,57%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,13 Tr | -33,33% |
Chi phí hoạt động | 51,42 Tr | -40,13% |
Thu nhập ròng | 36,92 Tr | 118,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,48 | 228,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,27 Tr | -52,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 724,82 Tr | 5,22% |
Tổng tài sản | 2,46 T | -9,91% |
Tổng nợ | 297,55 Tr | -48,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,92 Tr | 118,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,90 Tr | -14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,89 Tr | 71,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,42 Tr | 40,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,89 Tr | 13,74% |
Dòng tiền tự do | 96,81 Tr | -19,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
227