Trang chủDBIN • OTCMKTS
add
Dacotah Banks Inc
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 $
Phạm vi một năm
33,15 $ - 45,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
473,14 Tr USD
Số lượng trung bình
557,00
Tỷ số P/E
10,20
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,34 Tr | 21,95% |
Chi phí hoạt động | 35,92 Tr | 25,89% |
Thu nhập ròng | 10,43 Tr | -2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,15 | -20,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,86 Tr | 48,00% |
Tổng tài sản | 4,85 T | 8,85% |
Tổng nợ | 4,38 T | 8,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 464,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,43 Tr | -2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,82 Tr | -2,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,77 Tr | -27,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,30 Tr | -58,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,65 Tr | -26.437,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
550