Trang chủDBMXF • OTCMKTS
add
Concentradora Fibra Htlra Mxcna SA de CV
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 T MXN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 757,68 Tr | -11,92% |
Thu nhập ròng | -243,86 Tr | -279,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,72 | -289,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,31 | -291,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,78 Tr | -18,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,76 Tr | -20,90% |
Tổng tài sản | 17,43 T | -0,82% |
Tổng nợ | 5,24 T | 5,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 789,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -243,86 Tr | -279,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 371,07 Tr | -14,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -290,92 Tr | -26,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -148,62 Tr | -25,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,47 Tr | -179,00% |
Dòng tiền tự do | 242,27 Tr | 5,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4.683