Trang chủDCXINDIA • NSE
add
DCX Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
188,23 ₹
Mức chênh lệch một ngày
188,31 ₹ - 194,19 ₹
Phạm vi một năm
153,30 ₹ - 363,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,45 T INR
Số lượng trung bình
7,17 Tr
Tỷ số P/E
161,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -39,47% |
Chi phí hoạt động | 171,69 Tr | 16,27% |
Thu nhập ròng | -24,26 Tr | -124,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 | -139,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -497,50 N | -106,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 461,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,73 T | -10,96% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,26 Tr | -124,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
145