Trang chủDDI • NASDAQ
add
DoubleDown Interactive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,82 $
Mức chênh lệch một ngày
8,67 $ - 9,06 $
Phạm vi một năm
8,09 $ - 11,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
432,11 Tr USD
Số lượng trung bình
37,35 N
Tỷ số P/E
4,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,79 Tr | 16,85% |
Chi phí hoạt động | 31,99 Tr | 36,01% |
Thu nhập ròng | 24,09 Tr | -32,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,15 | -42,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | -31,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,93 Tr | 17,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,03 Tr | 18,12% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 14,83% |
Tổng nợ | 90,16 Tr | 40,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,09 Tr | -32,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,63 Tr | -7,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,01 Tr | -342,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -506,00 N | -115,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,55 Tr | -3,90% |
Dòng tiền tự do | 32,97 Tr | 10,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
260