Trang chủDEDI • STO
add
Dedicare AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
42,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
42,25 kr - 42,90 kr
Phạm vi một năm
38,00 kr - 50,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
319,02 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 361,80 Tr | -7,11% |
Chi phí hoạt động | 49,60 Tr | -10,43% |
Thu nhập ròng | 7,50 Tr | -47,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | -43,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,90 Tr | -4,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,00 Tr | -16,30% |
Tổng tài sản | 596,20 Tr | -5,18% |
Tổng nợ | 305,10 Tr | -7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,50 Tr | -47,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,30 Tr | 66,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,80 Tr | -46,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,80 Tr | 64,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,90 Tr | 156,59% |
Dòng tiền tự do | 52,95 Tr | 300,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
918