Trang chủDEFT • NASDAQ
add
DeFi Technologies Inc
0,77 $
Sau giờ giao dịch:(3,18%)-0,025
0,75 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 4,95 $
Số lượng trung bình
8,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,36 Tr | 172,79% |
Chi phí hoạt động | 14,95 Tr | -56,19% |
Thu nhập ròng | -20,29 Tr | 69,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,90 | -142,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,54 Tr | 94,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,73 Tr | 36,64% |
Tổng tài sản | 591,96 Tr | 205,13% |
Tổng nợ | 573,52 Tr | 245,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,29 Tr | 69,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,52 Tr | -2,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,62 Tr | 7,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 Tr | 142,81% |
Dòng tiền tự do | 19,24 Tr | 455,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 4, 1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26