Trang chủDELPHIFX • NSE
add
Delphi World Money Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,05 ₹ - 13,47 ₹
Phạm vi một năm
7,39 ₹ - 18,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T INR
Số lượng trung bình
554,76 N
Tỷ số P/E
25,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 T | -19,81% |
Chi phí hoạt động | 126,01 Tr | 21,12% |
Thu nhập ròng | 16,95 Tr | 914,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | 1.233,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,32 Tr | 180,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 107,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 873,69 Tr | 52,29% |
Tổng tài sản | 5,94 T | 79,43% |
Tổng nợ | 5,86 T | 455,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,95 Tr | 914,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
169