Trang chủDEZ • ETR
add
DEUTZ AG
Giá đóng cửa hôm trước
10,26 €
Mức chênh lệch một ngày
10,20 € - 10,32 €
Phạm vi một năm
6,52 € - 12,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T EUR
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
27,52
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 543,40 Tr | 7,01% |
Chi phí hoạt động | 89,50 Tr | -10,32% |
Thu nhập ròng | 33,70 Tr | 87,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,20 | 75,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,30 Tr | -27,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,50 Tr | 2,42% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 13,59% |
Tổng nợ | 932,10 Tr | 11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 980,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,70 Tr | 87,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,00 Tr | -14,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,70 Tr | -134,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,70 Tr | 76,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,20 Tr | 72,65% |
Dòng tiền tự do | 43,34 Tr | -23,42% |