Trang chủDFPH • OTCMKTS
add
DFP Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 2,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
435,71 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,89 N | -72,70% |
Chi phí hoạt động | 282,46 N | 1,60% |
Thu nhập ròng | -226,40 N | -861,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -187,28 | -2.886,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -194,32 N | -380,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | -30,43% |
Tổng tài sản | 2,09 Tr | -9,53% |
Tổng nợ | 735,60 N | 65,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 200,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -226,40 N | -861,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,55 N | -248,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 N | 94,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,34 N | 2.432,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,05 N | -198,85% |
Dòng tiền tự do | 230,35 N | 293,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
10