Trang chủDGCU2 • BCBA
add
Dist Gas Cuyana Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1.645,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 $ - 1.655,00 $
Phạm vi một năm
960,00 $ - 2.230,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,46 T ARS
Số lượng trung bình
72,12 N
Tỷ số P/E
6,29
Tỷ lệ cổ tức
15,03%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,25 T | 7,19% |
Chi phí hoạt động | 13,55 T | -12,75% |
Thu nhập ròng | 9,61 T | -5,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,02 | -11,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,58 T | -17,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,19 T | -68,68% |
Tổng tài sản | 352,75 T | -4,88% |
Tổng nợ | 146,65 T | 18,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,61 T | -5,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,44 T | 40,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,94 T | -31,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,96 T | -1.189,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,93 T | -263,01% |
Dòng tiền tự do | 5,28 T | -78,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
252