Trang chủDGIK • IDX
add
Nusa Konstruksi Enjiniring Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
139,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
135,00 Rp - 142,00 Rp
Phạm vi một năm
63,00 Rp - 206,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
770,22 T IDR
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
12,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,51 T | -9,36% |
Chi phí hoạt động | 39,48 T | 99,26% |
Thu nhập ròng | 21,91 T | -23,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,38 | -15,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,46 T | 98,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,00 T | -1,59% |
Tổng tài sản | 1,50 NT | 25,61% |
Tổng nợ | 763,54 T | 49,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 735,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,91 T | -23,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,11 T | 3.903,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,88 T | 134,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,04 T | -140,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,96 T | -17,10% |
Dòng tiền tự do | 189,55 T | 523,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
209