Trang chủDGU3 • FRA
add
GPM Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 €
Mức chênh lệch một ngày
0,061 € - 0,075 €
Phạm vi một năm
0,031 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
20,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 319,73% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -379,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | -19,47% |
Tổng tài sản | 1,73 Tr | -19,57% |
Tổng nợ | 430,55 N | 927,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -140,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -168,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -379,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -826,82 N | -141,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -494,18 N | -124,85% |
Dòng tiền tự do | -450,58 N | -71,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web