Trang chủDH8 • FRA
add
Lomiko Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 €
Mức chênh lệch một ngày
0,046 € - 0,046 €
Phạm vi một năm
0,041 € - 0,12 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
902,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 605,77 N | 80,03% |
Thu nhập ròng | -693,78 N | -97,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,42 N | -49,87% |
Tổng tài sản | 16,00 Tr | 10,81% |
Tổng nợ | 3,24 Tr | 592,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -693,78 N | -97,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 701,11 N | 270,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | -1.257,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | 28,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,93 N | -121,06% |
Dòng tiền tự do | -3,62 Tr | -946,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web