Trang chủDHANUKA • NSE
add
Dhanuka Agritech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.071,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.031,10 ₹ - 1.085,00 ₹
Phạm vi một năm
889,60 ₹ - 1.975,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
47,13 T INR
Số lượng trung bình
47,07 N
Tỷ số P/E
17,79
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,10 T | -7,94% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | 4,68% |
Thu nhập ròng | 399,95 Tr | -27,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | -21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,87 | -27,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 536,69 Tr | -24,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 623,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 399,95 Tr | -27,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.107