Trang chủDIGJAMLMTD • NSE
add
Digjam Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,69 ₹
Mức chênh lệch một ngày
46,71 ₹ - 49,72 ₹
Phạm vi một năm
32,83 ₹ - 59,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
969,43 Tr INR
Số lượng trung bình
6,74 N
Tỷ số P/E
20,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,81 Tr | 30,44% |
Chi phí hoạt động | 14,80 Tr | -9,10% |
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | -66,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,34 | -74,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,77 Tr | -30,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,10 Tr | -74,30% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | -66,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
7