Trang chủDKM • ASX
add
Duketon Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 90,94% |
Thu nhập ròng | -409,96 N | -318,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 Tr | -90,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 Tr | -6,82% |
Tổng tài sản | 11,56 Tr | -6,46% |
Tổng nợ | 349,57 N | -5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -409,96 N | -318,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,72 N | 90,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,07 N | -466,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,47 N | -125,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,26 N | 83,01% |
Dòng tiền tự do | -497,64 N | -43,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web