Trang chủDLN • LON
add
Derwent London Plc
Giá đóng cửa hôm trước
1.744,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.738,00 GBX - 1.786,00 GBX
Phạm vi một năm
1.469,33 GBX - 2.106,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T GBP
Số lượng trung bình
440,59 N
Tỷ số P/E
12,33
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,70 Tr | 91,62% |
Chi phí hoạt động | 10,95 Tr | 3,79% |
Thu nhập ròng | 33,30 Tr | -53,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,09 | -75,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,40 Tr | 2,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,70 Tr | 82,92% |
Tổng tài sản | 5,31 T | 1,91% |
Tổng nợ | 1,70 T | 1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,30 Tr | -53,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,60 Tr | 698,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,15 Tr | 70,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,45 Tr | -227,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 438,98% |
Dòng tiền tự do | 18,62 Tr | -4,82% |
Giới thiệu
Derwent London plc is a British-based property investment and development company. It is headquartered in London and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
206