Trang chủDM0 • SGX
add
PSC Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,37 Tr SGD
Số lượng trung bình
162,46 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,96 Tr | -1,40% |
Chi phí hoạt động | 21,29 Tr | -3,57% |
Thu nhập ròng | 5,92 Tr | 2,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | 3,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,10 Tr | 0,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,22 Tr | 8,59% |
Tổng tài sản | 607,45 Tr | 1,42% |
Tổng nợ | 165,82 Tr | -5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,92 Tr | 2,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,84 Tr | -5,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 345,00 N | 107,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 77,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,62 Tr | 215,43% |
Dòng tiền tự do | 5,05 Tr | -27,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
771