Trang chủDMED • CNSX
add
DiagnaMed Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 57,33 N | -43,22% |
Thu nhập ròng | -86,40 N | 35,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,41 N | 12,31% |
Tổng tài sản | 167,31 N | 2,09% |
Tổng nợ | 439,96 N | -3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -272,65 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,40 N | 35,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,84 N | -550,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 255,42 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,43 N | -15,92% |
Dòng tiền tự do | -260,27 N | -481,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web