Trang chủDMRGD • IST
add
Dmr Unlu Mlr Urtm Gda Tptn Prkd Ihrct AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,10 ₺ - 5,40 ₺
Phạm vi một năm
2,04 ₺ - 6,29 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,63 T TRY
Số lượng trung bình
57,58 Tr
Tỷ số P/E
8,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 471,31 Tr | 3,72% |
Chi phí hoạt động | 214,70 Tr | -47,87% |
Thu nhập ròng | 64,93 Tr | -58,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | -60,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,57 Tr | 78,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,19 Tr | -93,12% |
Tổng tài sản | 2,43 T | 9,48% |
Tổng nợ | 705,09 Tr | 4,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,93 Tr | -58,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,33 Tr | 83,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,28 Tr | -35,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,01 Tr | 290,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,63 Tr | 43,71% |
Dòng tiền tự do | -502,98 Tr | -460,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
433