Trang chủDNRSF • OTCMKTS
add
Denarius Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,90 $
Số lượng trung bình
459,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | 318,12% |
Thu nhập ròng | -10,23 Tr | -557,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -888,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 Tr | -236,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,90 Tr | 510,53% |
Tổng tài sản | 112,62 Tr | 38,95% |
Tổng nợ | 72,65 Tr | 75,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,23 Tr | -557,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | -105,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 Tr | 20,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,15 Tr | 251,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,88 Tr | 452,88% |
Dòng tiền tự do | -2,83 Tr | 88,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78