Trang chủDOGP • OTCMKTS
add
Dogecoin Cash Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 Tr USD
Số lượng trung bình
229,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,41 N | 11,26% |
Chi phí hoạt động | 227,32 N | -3,46% |
Thu nhập ròng | -84,19 N | 90,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,12 | 91,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,23 N | 17,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 944,86 N | 168,40% |
Tổng tài sản | 2,23 Tr | 30,20% |
Tổng nợ | 2,26 Tr | 22,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -29,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,19 N | 90,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 N | 90,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,50 N | -89,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -425,00 | 93,38% |
Dòng tiền tự do | 32,57 N | 169,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4