Trang chủDOSE • CNSX
add
Rapid Dose Therapeutics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
194,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 657,14 N | 30,98% |
Chi phí hoạt động | 998,15 N | -22,45% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 16,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -173,56 | 36,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -656,12 N | 32,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,16 N | 172,23% |
Tổng tài sản | 3,79 Tr | 126,83% |
Tổng nợ | 10,43 Tr | 80,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 241,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 16,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -266,74 N | -0,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 303,41 N | 29,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,59 N | 418,53% |
Dòng tiền tự do | -212,72 N | -90,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web