Trang chủDRMA • IDX
add
Dharma Polimetal Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.005,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.005,00 Rp - 1.040,00 Rp
Phạm vi một năm
905,00 Rp - 1.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 NT IDR
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 NT | 4,17% |
Chi phí hoạt động | 79,90 T | 54,61% |
Thu nhập ròng | 232,71 T | 39,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,04 | 33,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,69 T | 2,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 592,28 T | 47,42% |
Tổng tài sản | 4,29 NT | 11,59% |
Tổng nợ | 1,35 NT | -1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,71 T | 39,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 320,31 T | 112,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,21 T | -57,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,79 T | -455,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,09 T | -66,26% |
Dòng tiền tự do | 108,64 T | 1.331,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.383