Trang chủDRX • TSE
add
Adf Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,01 $
Mức chênh lệch một ngày
8,91 $ - 9,37 $
Phạm vi một năm
5,69 $ - 11,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,96 N
Tỷ số P/E
9,10
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,79 Tr | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 7,90 Tr | 24,27% |
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | -30,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,07 | -31,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,84 Tr | -43,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,73 Tr | 4,58% |
Tổng tài sản | 328,68 Tr | 6,75% |
Tổng nợ | 145,07 Tr | 4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | -30,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,02 Tr | 1.948,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,26 Tr | -63,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | 66,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,02 Tr | 645,85% |
Dòng tiền tự do | 32,19 Tr | 3.443,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
703